nghi ngại

Học thuật
Thân thiện
nghi ngại

Một người đàn ông đứng trước hai con đường với vẻ mặt nghi ngại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đắn đo, còn cân nhắc chưa biết ra sao: Trạng thái do dự, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định hoặc hành động do còn thiếu thông tin rõ ràng, chưa chắc chắn về kết quả hoặc tình hình.
    • cảm giác lo lắng, không yên tâm: Thể hiện sự e ngại, băn khoăn về một điều đó có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy vẫn còn nghi ngại về tính khả thi của dự án. (Anh ấy vẫn còn đắn đo, chưa dám tin tưởng hoàn toàn vào tính khả thi của dự án.)
    • Tôi nghi ngại rằng thời tiết xấu sẽ ảnh hưởng đến chuyến đi. (Tôi lo lắng, e ngại rằng thời tiết xấu sẽ ảnh hưởng đến chuyến đi.)
    • ấy nghi ngại không biết nên chấp nhận lời đề nghị đó hay không. ( ấy cân nhắc, do dự không biết nên chấp nhận lời đề nghị đó hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng đầy nghi ngại": Tâm trạng chứa đầy sự băn khoăn, lo lắng.

    • Với lòng đầy nghi ngại, anh bước vào cuộc họp quan trọng. (Với tâm trạng chứa đầy sự băn khoăn lo lắng, anh bước vào cuộc họp quan trọng.)
  • "Nghi ngại sâu sắc": Sự do dự, lo ngạimức độ cao, xuất phát từ những lý do nghiêm trọng.

    • Các chuyên gia tỏ ra nghi ngại sâu sắc về hậu quả môi trường. (Các chuyên gia thể hiện sự lo ngại rất lớn về hậu quả môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghi ngờ (động từ): Hoài nghi, không tin vào sự đúng đắn hoặc chân thật của điều đó. (Khác với "nghi ngại" ở sắc thái mạnh hơn, thiên về sự không tin tưởng).
  • Ngại ngùng (tính từ): E thẹn, rụt rè, ngượng ngùng. (Thiên về cảm xúc xấu hổ hơn sự cân nhắc).
  • Do dự (động từ): Chần chừ, không dứt khoát. (Gần nghĩa với "nghi ngại" nhưng nhấn mạnh hành động chậm trễ hơn nguyên nhân từ sự không chắc chắn).
Từ đồng nghĩa
  • Băn khoăn: điều suy nghĩ, trăn trở chưa thông, chưa yên lòng.
  • E ngại: Vừa lo sợ vừa ngần ngại.
  • Phân vân: Do dự giữa hai hay nhiều khả năng, ý kiến để lựa chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nghi ngại" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các bổ ngữ phía sau.)

Thành ngữ liên quan
  • "Trông hóa cuốc": (Thành ngữ sắc thái gần) Nhìn nhận, đánh giá sai sự thật dẫn đến sự nghi ngờ, hoang mang không đáng . (Thể hiện kết quả của việc nhìn nhận sai, có thể dẫn đến "nghi ngại").
  • "Đứng núi này trông núi nọ": (Thành ngữ sắc thái gần) Không bằng lòng với cái mình đang , còn do dự, phân vân tìm kiếm cái khác. (Thể hiện trạng thái phân vân, một biểu hiện của "nghi ngại").
nghi ngại

Một người đàn ông đứng trước hai con đường với vẻ mặt nghi ngại.

  1. Đắn đo, còn cân nhắc chưa biết ra sao.